en by way of exception
Bản dịch
- eo escepte (Dịch ngược)
- ja 例外的に (Gợi ý tự động)
- eo esceptokaze (Gợi ý tự động)
- ja もっぱら (Gợi ý tự động)
- eo ekskluzive (Gợi ý tự động)
- en apart from (Gợi ý tự động)
- en but (Gợi ý tự động)
- en except (Gợi ý tự động)
- en other than (Gợi ý tự động)



Babilejo