en by all accounts
Bản dịch
- eo aserte (Dịch ngược)
- eo laŭ ĉiuj informoj (Dịch ngược)
- eo laŭ ĉiuj scigoj (Dịch ngược)
- eo laŭdire (Dịch ngược)
- eo verŝajne (Dịch ngược)
- ja 主張で (Gợi ý tự động)
- ja 断言で (Gợi ý tự động)
- ja 話によれば (Gợi ý tự động)
- ja うわさによれば (Gợi ý tự động)
- en allegedly (Gợi ý tự động)
- en as is being said (Gợi ý tự động)
- zh 所谓 (Gợi ý tự động)
- ja 多分 (Gợi ý tự động)
- ja おそらく (Gợi ý tự động)
- en apparently (Gợi ý tự động)
- en probably (Gợi ý tự động)
- en likely (Gợi ý tự động)
- zh 大概 (Gợi ý tự động)



Babilejo