en by
Pronunciation:
Bản dịch
- eo apud (Dịch ngược)
- eo de (Dịch ngược)
- eo far (memstara) (Dịch ngược)
- eo laŭ (Dịch ngược)
- eo preter (Dịch ngược)
- ja ~のそばに (Gợi ý tự động)
- io apud (Gợi ý tự động)
- io proxim (Gợi ý tự động)
- en at (Gợi ý tự động)
- en beside (Gợi ý tự động)
- en near (Gợi ý tự động)
- en nearby (Gợi ý tự động)
- en next to (Gợi ý tự động)
- zh 旁 (Gợi ý tự động)
- zh 旁边 (Gợi ý tự động)
- zh 在...近旁 (Gợi ý tự động)
- ja ~の (Gợi ý tự động)
- ja ~から (Gợi ý tự động)
- ja ~によって (Gợi ý tự động)
- io da (Gợi ý tự động)
- io de (Gợi ý tự động)
- io di (Gợi ý tự động)
- en from (Gợi ý tự động)
- en of (Gợi ý tự động)
- en on (Gợi ý tự động)
- en since (Gợi ý tự động)
- zh 从 (Gợi ý tự động)
- zh 的 (Gợi ý tự động)
- zh 被 (Gợi ý tự động)
- ja ~に沿って (Gợi ý tự động)
- ja ~に従って (Gợi ý tự động)
- io segun (Gợi ý tự động)
- en according as (Gợi ý tự động)
- en according to (Gợi ý tự động)
- en as (Gợi ý tự động)
- en along (Gợi ý tự động)
- en in accordance with (Gợi ý tự động)
- zh 照 (Gợi ý tự động)
- zh 据 (Gợi ý tự động)
- zh 按照 (Gợi ý tự động)
- zh 按 (Gợi ý tự động)
- zh 沿着 (Gợi ý tự động)
- ja ~のそばを通って (Gợi ý tự động)
- ja 素通りして (Gợi ý tự động)
- io preter (Gợi ý tự động)
- en beyond (Gợi ý tự động)
- en past (Gợi ý tự động)
- en straight past (Gợi ý tự động)
- zh 从...旁经过 (Gợi ý tự động)



Babilejo