en buy
Pronunciation:
Bản dịch
- eo aĉetakiri (Dịch ngược)
- eo aĉeti (Dịch ngược)
- eo aĉeto (Dịch ngược)
- en to acquire (Gợi ý tự động)
- en purchase (Gợi ý tự động)
- ja 買う (Gợi ý tự động)
- io komprar (Gợi ý tự động)
- en take over (Gợi ý tự động)
- zh 买 (Gợi ý tự động)
- ja 購入 (Gợi ý tự động)
- en acquisition (Gợi ý tự động)
- en taking over (Gợi ý tự động)



Babilejo