en button
Pronunciation:
Bản dịch
- ca botó Komputeko
- eo butono Komputada Leksikono, LibreOffice, Komputada Leksikono
- es botón Komputeko
- es botón Komputeko
- fr bouton f Komputeko
- nl knop m ICT VNU
- nl button Komputeko
- ja ボタン (Gợi ý tự động)
- ja ボタン形のもの (Gợi ý tự động)
- ja つぼみ (Gợi ý tự động)
- eo florburĝono (Gợi ý tự động)
- io butono (Gợi ý tự động)
- en bud (Gợi ý tự động)
- en button (Gợi ý tự động)
- en knob (Gợi ý tự động)
- en stud (Gợi ý tự động)
- zh 纽 (Gợi ý tự động)
- zh 纽扣 (Gợi ý tự động)
- zh 钮 (Gợi ý tự động)
- zh 电钮 (Gợi ý tự động)
- zh 扣子 (Gợi ý tự động)
- eo klavo (Dịch ngược)
- eo ŝirmbutono (Dịch ngược)
- ja キー (Gợi ý tự động)
- ja 鍵 (Gợi ý tự động)
- io klavo (Gợi ý tự động)
- en key (Gợi ý tự động)
- zh 键 (Gợi ý tự động)



Babilejo