Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
buton/o/n
Cách phát âm bằng kana:
トーノン

eo butonon

Cấu trúc từ:
buton/o/n
Cách phát âm bằng kana:
トーノン
Substantivo (-o) butono, akuzativo (-n)

Ví dụ

eo butono

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
buton/o
Cách phát âm bằng kana:
トー
Substantivo (-o) butono

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

io butono

Bản dịch

eo butona

Cấu trúc từ:
bu/ton/a
Cách phát âm bằng kana:
トー
Adjektivo (-a) butona

Bản dịch

Ví dụ

eo butoni

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
buton/i
Cách phát âm bằng kana:
トー
Infinitivo (-i) de verbo butoni

Bản dịch

eo butone

Cấu trúc từ:
but/on/e
Cách phát âm bằng kana:
トー
Adverbo (-e) butone

Bản dịch

eo but/?

buti

Từ chứa gốc "but"

en but

Pronunciation: /bʌt/

Bản dịch

(?) butonon

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 4,319,906 inferencoj, 0.796 CPU-sekundoj en 0.803 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog