Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo butono

Cấu trúc từ:
buton/o ...
Cách phát âm bằng kana:
トー
Thẻ:
Substantivo (-o) butono
Laŭ la Universala Vortaro: fr bouton | en button | de Knopf | ru пуговица | pl guzik.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo butona

Cấu trúc từ:
bu/ton/a ...
Cách phát âm bằng kana:
トー
Adjektivo (-a) butona

Bản dịch

Ví dụ

eo butoni

Cấu trúc từ:
buton/i ...
Cách phát âm bằng kana:
トー
Thẻ:

Bản dịch

eo butone

Cấu trúc từ:
but/on/e ...
Cách phát âm bằng kana:
トー
Adverbo (-e) butone

Bản dịch

eo but/?

buti

Từ chứa gốc "but"

en but

Pronunciation:

Bản dịch

Cấu trúc từ:
buton/o ...
Cách phát âm bằng kana:
トー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,501,915 inferencoj, 0.339 CPU-sekundoj en 0.343 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog