eo butonbreto
Cấu trúc từ:
buton/bret/o ...Cách phát âm bằng kana:
ブトンブレート
Substantivo (-o) butonbreto
Bản dịch
- en button bar ESPDIC
- ca barra de los botones (Gợi ý tự động)
- eo butonbreto (Gợi ý tự động)
- eo butontrabo (Gợi ý tự động)
- es barra de botones (Gợi ý tự động)
- es barra de botones (Gợi ý tự động)
- nl knoppenbalk m (Gợi ý tự động)



Babilejo