eo butonaj informoj
Cấu trúc từ:
butonaj informoj ...Cách phát âm bằng kana:
ブトーナイ インフ▼ォルモイ
Bản dịch
- en tooltip ESPDIC
- en tool tip (Gợi ý tự động)
- eo ŝpruchelpilo (Gợi ý tự động)
- nl scherminformatie f (Gợi ý tự động)
- eo butonaj informoj (Gợi ý tự động)
- es información sobre herramientas (Gợi ý tự động)
- es información sobre herramientas (Gợi ý tự động)
- fr info-bulle (Gợi ý tự động)
- nl knopinfo (Gợi ý tự động)



Babilejo