Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc dự đoán:
buton/a/jbut/on/a/jbu/ton/a/j
Prononco per kanaoj:
トー

eo butonaj

Cấu trúc dự đoán:
buton/a/jbut/on/a/jbu/ton/a/j
Prononco per kanaoj:
トー

Ví dụ

eo butona

Cấu trúc dự đoán:
buton/abut/on/abu/ton/a
Prononco per kanaoj:
トー

Bản dịch

Ví dụ

eo butoni

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
buton/i
Cấu trúc dự đoán:
but/on/ibu/ton/ibut/o/n/i
Prononco per kanaoj:
トー

Bản dịch

eo butono

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
buton/o
Cấu trúc dự đoán:
but/on/obu/ton/obut/o/n/o
Prononco per kanaoj:
トー
Laŭ la Universala Vortaro: fr: bouton | en: button | de: Knopf | ru: пуговица | pl: guzik.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

io butono

Bản dịch

eo but/?

buti

Từ chứa gốc "but"

en but

Pronunciation: /bʌt/

Bản dịch

(?) butonaj

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,063,244 inferencoj, 0.453 CPU-sekundoj en 0.664 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog