Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo buton

Cấu trúc từ:
but/o/n ...
Cách phát âm bằng kana:
ブートン
Substantivo (-o) buto, akuzativo (-n)

eo buton/o

butono

Cấu trúc từ:
buton/o ...
Cách phát âm bằng kana:
トー
Thẻ:
Substantivo (-o) butono
Laŭ la Universala Vortaro: fr bouton | en button | de Knopf | ru пуговица | pl guzik.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

butoni

butonumi

eksponbutono

malbutoni

prembutono

regbutono

riglobutono

sekurbutono

tuŝbutono

Từ chứa gốc "buton"

eo buto

Cấu trúc từ:
but/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ブー
Substantivo (-o) buto

Bản dịch

eo Buton

Cấu trúc từ:
but/o/n ...
Cách phát âm bằng kana:
ブートン
Substantivo (-o) Buto, akuzativo (-n)

eo Buto

Cấu trúc từ:
but/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ブー
Substantivo (-o) Buto

Bản dịch

eo buta

Cấu trúc từ:
but/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ブー
Adjektivo (-a) buta

Bản dịch

eo buti

Cấu trúc từ:
but/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ブーティ

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo bute/?

buteo

vespobuteo

Từ chứa gốc "bute"

Cấu trúc từ:
but/o/n ...
Cách phát âm bằng kana:
ブートン

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,432,141 inferencoj, 0.467 CPU-sekundoj en 0.645 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog