Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo butiketo

Cấu trúc từ:
butik/et/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ブティケー
Substantivo (-o) butiketo

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo butiketa

Cấu trúc từ:
butik/et/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ブティケー
Adjektivo (-a) butiketa

Bản dịch

eo butikete

Cấu trúc từ:
butik/et/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ブティケー
Adverbo (-e) butikete

Bản dịch

eo butiko

Cấu trúc từ:
butik/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ティー
Thẻ:
Substantivo (-o) butiko
Laŭ la Universala Vortaro: fr boutique | en shop, hall | de Laden, Krambude | ru лавка (торговая) | pl sklep.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo butika

Cấu trúc từ:
butik/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ティー
Adjektivo (-a) butika

Bản dịch

Ví dụ

eo butiki

Cấu trúc từ:
butik/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ティー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo butike

Cấu trúc từ:
butik/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ティー
Adverbo (-e) butike

Bản dịch

Cấu trúc từ:
butik/et/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ブティケー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,834 inferencoj, 0.000 CPU-sekundoj en 0.000 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog