Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
buter/ig/il/o
Cách phát âm bằng kana:
ブテリギー

eo buterigilo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
buter/ig/il/o
Cách phát âm bằng kana:
ブテリギー
Substantivo (-o) buterigilo

Bản dịch

eo buterigila

Cấu trúc từ:
buter/ig/il/a
Cách phát âm bằng kana:
ブテリギー
Adjektivo (-a) buterigila

Bản dịch

eo buterigili

Cấu trúc từ:
buter/ig/il/i
Cách phát âm bằng kana:
ブテリギー
Infinitivo (-i) de verbo buterigili

Bản dịch

eo buterigile

Cấu trúc từ:
buter/ig/il/e
Cách phát âm bằng kana:
ブテリギー
Adverbo (-e) buterigile

Bản dịch

eo buterigi

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
buter/ig/i
Cách phát âm bằng kana:
ブテリー
Infinitivo (-i) de verbo buterigi

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo buterigo

Cấu trúc từ:
buter/ig/o
Cách phát âm bằng kana:
ブテリー
Substantivo (-o) buterigo

Bản dịch

eo buteriga

Cấu trúc từ:
buter/ig/a
Cách phát âm bằng kana:
ブテリー
Adjektivo (-a) buteriga

Bản dịch

eo butero

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
buter/o
Cách phát âm bằng kana:
テー
Substantivo (-o) butero

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

(?) buterigilo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 7,097,984 inferencoj, 1.369 CPU-sekundoj en 1.385 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog