Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo buteo

Cấu trúc từ:
bute/o ...
Cách phát âm bằng kana:
テー
Substantivo (-o) buteo

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo butea

Cấu trúc từ:
but/e/a ...
Cách phát âm bằng kana:
テー
Adjektivo (-a) butea

Bản dịch

eo butee

Cấu trúc từ:
bute/e ...
Cách phát âm bằng kana:
テー
Adverbo (-e) butee

Bản dịch

Cấu trúc từ:
bute/o ...
Cách phát âm bằng kana:
テー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 693,582 inferencoj, 0.222 CPU-sekundoj en 0.505 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog