Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo bute/?

buteo

vespobuteo

Từ chứa gốc "bute"

en Bute

Bản dịch

  • eo Buto (Dịch ngược)

eo buta

Cấu trúc từ:
but/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ブー
Adjektivo (-a) buta

Bản dịch

eo buti

Cấu trúc từ:
but/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ブーティ

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo buto

Cấu trúc từ:
but/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ブー
Substantivo (-o) buto

Bản dịch

Cấu trúc từ:
but/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ブー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 837,913 inferencoj, 0.268 CPU-sekundoj en 0.338 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog