Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo busto

Cấu trúc từ:
bust/o ...
Cách phát âm bằng kana:
Thẻ:
Substantivo (-o) busto
Etimologio: ru бюст | lt biustas | de Büste | fr buste | it busto | en bust

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo busta

Cấu trúc từ:
bust/a ...
Cách phát âm bằng kana:
Adjektivo (-a) busta

Bản dịch

eo busti

Cấu trúc từ:
bust/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ティ

Bản dịch

eo buste

Cấu trúc từ:
bust/e ...
Cách phát âm bằng kana:
Adverbo (-e) buste

Bản dịch

Cấu trúc từ:
bust/o ...
Cách phát âm bằng kana:

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,154,460 inferencoj, 0.287 CPU-sekundoj en 0.294 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog