Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Vortanalizo:
bust
Cách phát âm bằng kana:

eo bust/o

busto

Vortanalizo:
bust/o
Cách phát âm bằng kana:

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

Từ chứa gốc "bust"

en bust

Bản dịch

(?) bust

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 223,788 inferencoj, 0.167 CPU-sekundoj en 0.167 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog