en business
Pronunciation:
Bản dịch
- eo komerco LibreOffice
- ja 商業 (Gợi ý tự động)
- ja 商売 (Gợi ý tự động)
- ja 商取引 (Gợi ý tự động)
- ja 貿易 (Gợi ý tự động)
- eo internacia komerco (Gợi ý tự động)
- en business (Gợi ý tự động)
- en commerce (Gợi ý tự động)
- en trade (Gợi ý tự động)
- zh 商业 (Gợi ý tự động)
- eo afero (Dịch ngược)
- eo firmaa (Dịch ngược)
- eo firmo (Dịch ngược)
- eo la aferoj (Dịch ngược)
- eo negoca (Dịch ngược)
- eo negoco (Dịch ngược)
- eo okupateco (Dịch ngược)
- eo profesio (Dịch ngược)
- ja 物事 (Gợi ý tự động)
- ja 事件 (Gợi ý tự động)
- ja 事業 (Gợi ý tự động)
- ja 訴訟事件 (Gợi ý tự động)
- ja 取引 (Gợi ý tự động)
- ja ものごと (Gợi ý tự động)
- io afero (Gợi ý tự động)
- io kozo (Gợi ý tự động)
- en affair (Gợi ý tự động)
- en deal (Gợi ý tự động)
- en case (Gợi ý tự động)
- en matter (Gợi ý tự động)
- en thing (Gợi ý tự động)
- en object (Gợi ý tự động)
- en cause (Gợi ý tự động)
- zh 事情 (Gợi ý tự động)
- zh 事 (Gợi ý tự động)
- zh 事业 (Gợi ý tự động)
- ja 商会 (Gợi ý tự động)
- ja 商社 (Gợi ý tự động)
- io firmo (Gợi ý tự động)
- en company (Gợi ý tự động)
- en firm (Gợi ý tự động)
- en enterprise (Gợi ý tự động)
- ja 取引の (Gợi ý tự động)
- ja 商談の (Gợi ý tự động)
- ja 実務的な (Gợi ý tự động)
- ja ビジネスライクな (Gợi ý tự động)
- en commercial (Gợi ý tự động)
- ja 商談 (Gợi ý tự động)
- ja ビジネス (Gợi ý tự động)
- en transaction (Gợi ý tự động)
- zh 生意 (Gợi ý tự động)
- ja 忙しさ (Gợi ý tự động)
- ja 占有状態 (Gợi ý tự động)
- ja 職業 (Gợi ý tự động)
- ja 本職 (Gợi ý tự động)
- io profesiono (Gợi ý tự động)
- en calling (Gợi ý tự động)
- en profession (Gợi ý tự động)
- en occupation (Gợi ý tự động)
- en job (Gợi ý tự động)
- zh 行业 (Gợi ý tự động)
- zh 职业 (Gợi ý tự động)



Babilejo