Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc dự đoán:
bus/a/n
Cách phát âm bằng kana:
ブーサン

eo busan/?

Busano

busano

Từ chứa gốc "busan"

eo busa

Cấu trúc dự đoán:
bus/a
Cách phát âm bằng kana:
ブー

Bản dịch

Ví dụ

eo busi

Cấu trúc dự đoán:
bus/i
Cách phát âm bằng kana:
ブースィ

Bản dịch

eo buso

Cấu trúc từ:
bus/o
Cách phát âm bằng kana:
ブー

Bản dịch

Ví dụ

io buso

Bản dịch

(?) busan

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 430,949 inferencoj, 0.340 CPU-sekundoj en 0.485 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog