Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo busa

Cấu trúc từ:
bus/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ブー
Adjektivo (-a) busa

Bản dịch

Ví dụ

eo busi

Cấu trúc từ:
bus/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ブースィ

Bản dịch

eo buso

Cấu trúc từ:
bus/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ブー
Thẻ:
Substantivo (-o) buso

Bản dịch

Ví dụ

eo buse

Cấu trúc từ:
bus/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ブー
Adverbo (-e) buse

Bản dịch

Cấu trúc từ:
bus/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ブー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 934,799 inferencoj, 0.244 CPU-sekundoj en 0.247 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog