Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo burokrato

Cấu trúc từ:
burokrat/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ブロラー
Thẻ:
Substantivo (-o) burokrato

Bản dịch

eo burokrata

Cấu trúc từ:
burokrat/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ブロラー

Bản dịch

eo burokrati

Cấu trúc từ:
burokrat/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ブロラーティ

Bản dịch

eo burokrate

Cấu trúc từ:
burokrat/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ブロラー
Adverbo (-e) burokrate

Bản dịch

Cấu trúc từ:
burokrat/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ブロラー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,047,261 inferencoj, 0.339 CPU-sekundoj en 0.477 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog