en burn
Pronunciation:
Bản dịch
- eo ardi (Dịch ngược)
- eo brulvundo (Dịch ngược)
- eo registri (Dịch ngược)
- ja 白熱している (Gợi ý tự động)
- ja 火のように燃えている (Gợi ý tự động)
- io ardorar (Gợi ý tự động)
- en to be ardent (Gợi ý tự động)
- en glow (Gợi ý tự động)
- en glow with heat (Gợi ý tự động)
- ja やけど (Gợi ý tự động)
- ja 登録する (Gợi ý tự động)
- ja 記載する (Gợi ý tự động)
- ja 記録する (Gợi ý tự động)
- ja 書留にする (Gợi ý tự động)
- ja 記憶にとどめる (Gợi ý tự động)
- en to note (Gợi ý tự động)
- en notice (Gợi ý tự động)
- en record (Gợi ý tự động)
- en register (Gợi ý tự động)



Babilejo