Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo burĝo

Cấu trúc từ:
burĝ/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ヂョ
Thẻ:
Substantivo (-o) burĝo
Laŭ la Universala Vortaro: fr bourgeois | en burgher | de Bürger (nicht adeliger) | ru мѣщанинъ | pl mieszczanin.

Bản dịch

eo burĝa

Cấu trúc từ:
burĝ/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ヂャ
Adjektivo (-a) burĝa

Bản dịch

eo burĝi

Cấu trúc từ:
burĝ/i ...
Cách phát âm bằng kana:

Bản dịch

eo burĝe

Cấu trúc từ:
burĝ/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ヂェ
Adverbo (-e) burĝe

Bản dịch

Cấu trúc từ:
burĝ/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ヂョ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 515,275 inferencoj, 0.257 CPU-sekundoj en 0.287 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog