Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
burĝ/ec/o
Cách phát âm bằng kana:
ヂェーツォ

eo burĝeco

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
burĝ/ec/o
Cách phát âm bằng kana:
ヂェーツォ
Substantivo (-o) burĝeco

Bản dịch

eo burĝeca

Cấu trúc từ:
burĝ/ec/a
Cách phát âm bằng kana:
ヂェーツァ
Adjektivo (-a) burĝeca

Bản dịch

eo burĝeci

Cấu trúc từ:
burĝ/ec/i
Cách phát âm bằng kana:
ヂェーツィ
Infinitivo (-i) de verbo burĝeci

Bản dịch

eo burĝece

Cấu trúc từ:
burĝ/ec/e
Cách phát âm bằng kana:
ヂェーツェ
Adverbo (-e) burĝece

Bản dịch

eo burĝa

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
burĝ/a
Cách phát âm bằng kana:
ヂャ
Adjektivo (-a) burĝa

Bản dịch

eo burĝi

Cấu trúc từ:
burĝ/i
Cách phát âm bằng kana:
Infinitivo (-i) de verbo burĝi

Bản dịch

eo burĝo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
burĝ/o
Cách phát âm bằng kana:
ヂョ
Substantivo (-o) burĝo

Bản dịch

eo burĝe

Cấu trúc từ:
burĝ/e
Cách phát âm bằng kana:
ヂェ
Adverbo (-e) burĝe

Bản dịch

(?) burĝeco

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,420,436 inferencoj, 0.568 CPU-sekundoj en 0.570 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog