en bungle
Bản dịch
- eo azenaĵo (Dịch ngược)
- eo fuŝaĵo (Dịch ngược)
- eo fuŝi (Dịch ngược)
- ja 愚行 (Gợi ý tự động)
- ja 愚言 (Gợi ý tự động)
- en blunder (Gợi ý tự động)
- en boner (Gợi ý tự động)
- ja 仕損じ (Gợi ý tự động)
- ja 出来損ない (Gợi ý tự động)
- en mess (Gợi ý tự động)
- en screw-up (Gợi ý tự động)
- en (piece of) junk (Gợi ý tự động)
- ja 仕損じる (Gợi ý tự động)
- ja 台なしにする (Gợi ý tự động)
- ja しそこなう (Gợi ý tự động)
- io fushar (Gợi ý tự động)
- en to botch (Gợi ý tự động)
- en screw up (Gợi ý tự động)
- en spoil (Gợi ý tự động)
- en make a mess of (Gợi ý tự động)
- en muddle (Gợi ý tự động)
- zh 搞砸 (Gợi ý tự động)
- zh 弄糟 (Gợi ý tự động)
- zh 搞坏 (Gợi ý tự động)
- zh 拙劣地做 (Gợi ý tự động)
- zh 胡乱地做 (Gợi ý tự động)



Babilejo