en bulletin board
Bản dịch
- eo afiŝejo (Dịch ngược)
- eo afiŝtabelo (Dịch ngược)
- eo anonctabulo (Dịch ngược)
- eo avizotabulo (Dịch ngược)
- eo aviztabulo (Dịch ngược)
- ja 電子掲示板 (Gợi ý tự động)
- ja BBS (Gợi ý tự động)
- ja 掲示板 (Gợi ý tự động)
- en announcement board (Gợi ý tự động)
- ja 告知板 (Gợi ý tự động)
- en notice board (Gợi ý tự động)



Babilejo