en bulletin
Bản dịch
- eo bulteno (Dịch ngược)
- eo kartelo (Dịch ngược)
- eo noto (Dịch ngược)
- ja 会報 (Gợi ý tự động)
- ja 紀要 (Gợi ý tự động)
- ja 報告書 (Gợi ý tự động)
- io buletino (Gợi ý tự động)
- en newsletter (Gợi ý tự động)
- zh (定期的)会报 (Gợi ý tự động)
- zh 公报 (Gợi ý tự động)
- zh 通报 (Gợi ý tự động)
- ja カルテル (Gợi ý tự động)
- ja 連合 (Gợi ý tự động)
- ja 決闘の申込状 (Gợi ý tự động)
- io kartelo (Gợi ý tự động)
- en cartel (Gợi ý tự động)
- ja 覚え書 (Gợi ý tự động)
- ja メモ (Gợi ý tự động)
- ja 注 (Gợi ý tự động)
- ja 注解 (Gợi ý tự động)
- ja 評点 (Gợi ý tự động)
- ja 音符 (Gợi ý tự động)
- ja 様子 (Gợi ý tự động)
- ja 調子 (Gợi ý tự động)
- en annotation (Gợi ý tự động)
- en note (Gợi ý tự động)
- en grade (Gợi ý tự động)
- en memorandum (Gợi ý tự động)
- en mark (Gợi ý tự động)
- zh 笔记 (Gợi ý tự động)
- zh 备忘录 (Gợi ý tự động)
- zh 成绩 (Gợi ý tự động)
- zh 摘记 (Gợi ý tự động)
- zh 注释 (Gợi ý tự động)
- zh 评语 (Gợi ý tự động)



Babilejo