eo buklo
Cấu trúc từ:
bukl/o ...Cách phát âm bằng kana:
ブクロ▼
Thẻ:
Substantivo (-o) buklo
Bản dịch
- ja 巻き毛 pejv
- ja カール pejv
- ja 輪 (巻いてできた) pejv
- io loklo Diccionario
- io treso Diccionario
- en curl ESPDIC
- en lock (hair) ESPDIC
- en loop ESPDIC
- en wisp ESPDIC
- zh 卷发 Verda Reto
- zh 卷发束 Verda Reto
- zh 圈形物 Verda Reto
- eo iteracio (Gợi ý tự động)
- nl loop m (Gợi ý tự động)
- eo iteracii (Gợi ý tự động)
- eo ripetadi (Gợi ý tự động)
- es repetir (Gợi ý tự động)
- es repetir (Gợi ý tự động)
- fr exécuter en boucle (Gợi ý tự động)
- nl herhalen (Gợi ý tự động)



Babilejo