Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo buki

Cấu trúc từ:
buk/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ブー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo buko

Cấu trúc từ:
buk/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ブー
Thẻ:
Substantivo (-o) buko
Laŭ la Universala Vortaro: fr boucle | en latch, buckle | de Schnalle | ru пряжка | pl sprzączka.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo buka

Cấu trúc từ:
buk/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ブー
Adjektivo (-a) buka

Bản dịch

eo buke

Cấu trúc từ:
buk/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ブー
Adverbo (-e) buke

Bản dịch

Cấu trúc từ:
buk/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ブー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 409,115 inferencoj, 0.202 CPU-sekundoj en 0.240 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog