en build
Pronunciation: /bɪld/
Bản dịch
- ca construir Komputeko
- eo kunmeti Lode Van de Velde
- eo fari Komputeko
- fr générer Komputeko
- nl samenstellen ICT VNU, Verklar
- ca construcció Komputeko
- eo kunmetaĵo Lode Van de Velde
- eo versio Lode Van de Velde
- es compilación Komputeko
- es compilación Komputeko
- fr version Komputeko
- nl subversie f ICT VNU
- ja 組み合わせる (Gợi ý tự động)
- ja 組み立てる (Gợi ý tự động)
- ja 合成する (Gợi ý tự động)
- ja 重ねる (Gợi ý tự động)
- ja たたむ (Gợi ý tự động)
- io kompozar (t) (Gợi ý tự động)
- en to build (Gợi ý tự động)
- en collate (Gợi ý tự động)
- en compound (Gợi ý tự động)
- en concatenate (Gợi ý tự động)
- en join (Gợi ý tự động)
- en put together (Gợi ý tự động)
- en add together (Gợi ý tự động)
- en assemble (programming) (Gợi ý tự động)
- ja する (Gợi ý tự động)
- ja 遂行する (Gợi ý tự động)
- ja 作る (Gợi ý tự động)
- ja つくり出す (Gợi ý tự động)
- ja なす (Gợi ý tự động)
- io facar (t) (Gợi ý tự động)
- io igar (t) (Gợi ý tự động)
- en to achieve (Gợi ý tự động)
- en act (Gợi ý tự động)
- en do (Gợi ý tự động)
- en make (Gợi ý tự động)
- en perform (Gợi ý tự động)
- en build (Gợi ý tự động)
- zh 制造 (Gợi ý tự động)
- zh 做 (Gợi ý tự động)
- zh 造 (Gợi ý tự động)
- zh 使......成为 (Gợi ý tự động)
- ja 合成語 (Gợi ý tự động)
- ja 化合物 (Gợi ý tự động)
- en assemblage (Gợi ý tự động)
- en combination (Gợi ý tự động)
- en construct (Gợi ý tự động)
- en construction (Gợi ý tự động)
- ja 見解 (各人の) (Gợi ý tự động)
- ja 版 (~語) (Gợi ý tự động)
- ja バージョン (Gợi ý tự động)
- en version (Gợi ý tự động)
- en edition (Gợi ý tự động)
- zh 版本 (Gợi ý tự động)
- eo munta (Dịch ngược)
- eo munti (Dịch ngược)
- ja 組み立てることの (Gợi ý tự động)
- ja はめ込むことの (Gợi ý tự động)
- ja 編集することの (Gợi ý tự động)
- ja ロードすることの (Gợi ý tự động)
- ja はめ込む (Gợi ý tự động)
- ja 編集する (Gợi ý tự động)
- ja ロードする (Gợi ý tự động)
- io muntar (Gợi ý tự động)
- en to assemble (Gợi ý tự động)
- en link (Gợi ý tự động)
- en mount (Gợi ý tự động)
- en set (Gợi ý tự động)
- zh 装配 (Gợi ý tự động)
- zh 安装 (Gợi ý tự động)
- zh 镶嵌 (Gợi ý tự động)
- zh 剪辑 (Gợi ý tự động)



Babilejo