Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
bufr/o/solv//o
Cấu trúc dự đoán:
buf/ro/solv//obufr/o/solv/a/ĵobuf/ro/solv/a/ĵo
Prononco per kanaoj:
ロソヴァージョ

eo bufrosolvaĵo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
bufr/o/solv//o
Cấu trúc dự đoán:
buf/ro/solv//obufr/o/solv/a/ĵobuf/ro/solv/a/ĵo
Prononco per kanaoj:
ロソヴァージョ

Bản dịch

eo bufrosolvaĵa

Cấu trúc dự đoán:
bufr/o/solv//abuf/ro/solv//a
Prononco per kanaoj:
ロソヴァージャ

Bản dịch

eo bufrosolvaĵi

Cấu trúc dự đoán:
bufr/o/solv//ibuf/ro/solv//i
Prononco per kanaoj:
ロソヴァー

Bản dịch

(?) bufrosolvaĵo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 550,823 inferencoj, 0.253 CPU-sekundoj en 0.256 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog