Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Vortanalizo
bufon/ad/o
Cách phát âm bằng kana:
ブフナー

eo bufonado

Vortanalizo
bufon/ad/o
Cách phát âm bằng kana:
ブフナー

Bản dịch

eo bufono

Vortanalizo
bufon/o
Cách phát âm bằng kana:
ォー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo bufona

Vortanalizo
buf/on/a
Cách phát âm bằng kana:
ォー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo buf/o

bufo

Vortanalizo
buf/o
Cách phát âm bằng kana:
ブー
Laŭ la Universala Vortaro: fr: crapaud | en: toad | de: Kröte | ru: жаба | pl: ropucha.

Bản dịch

Từ chứa gốc "buf"

(?) bufonado

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,468,644 inferencoj, 0.737 CPU-sekundoj en 1.173 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog