Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
buctrapi
Cách phát âm bằng kana:
ラー

eo buctrapi

Cấu trúc từ:
buctrapi
Cách phát âm bằng kana:
ラー

Bản dịch

eo buctrapo

Cấu trúc từ:
buctrapo
Cách phát âm bằng kana:
ラー
Substantivo (-o) buctrapo

Bản dịch

(?) buctrapi

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,334,211 inferencoj, 0.218 CPU-sekundoj en 0.310 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog