Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
bub//o
Cách phát âm bằng kana:
バーチョ

eo bubaĉo

Từ mục chính:
bub/o
Cấu trúc từ:
bub//o
Cách phát âm bằng kana:
バーチョ
Substantivo (-o) bubaĉo

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo bubaĉa

Cấu trúc từ:
bub//a
Cách phát âm bằng kana:
バーチャ
Adjektivo (-a) bubaĉa

Bản dịch

eo bubaĉi

Cấu trúc từ:
bub//i
Cách phát âm bằng kana:
バー
Infinitivo (-i) de verbo bubaĉi

Bản dịch

eo bubo

Từ mục chính:
bub/o
Cấu trúc từ:
bub/o
Cách phát âm bằng kana:
ブー
Substantivo (-o) bubo

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

en bubo

Bản dịch

io bubo

Bản dịch

eo buba

Cấu trúc từ:
bub/a
Cách phát âm bằng kana:
ブー
Adjektivo (-a) buba

Bản dịch

eo bubi

Cấu trúc từ:
bub/i
Cách phát âm bằng kana:
ブー
Infinitivo (-i) de verbo bubi

Bản dịch

(?) bubaĉo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,391,350 inferencoj, 0.586 CPU-sekundoj en 0.591 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog