Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo buŝtuko

Cấu trúc từ:
buŝ/tuk/o ...
Cách phát âm bằng kana:
トゥー
Thẻ:
Substantivo (-o) buŝtuko

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo buŝtuka

Cấu trúc từ:
buŝ/tuk/a ...
Cách phát âm bằng kana:
トゥー
Adjektivo (-a) buŝtuka

Bản dịch

eo buŝtuke

Cấu trúc từ:
buŝ/tuk/e ...
Cách phát âm bằng kana:
トゥー
Adverbo (-e) buŝtuke

Bản dịch

Cấu trúc từ:
buŝ/tuk/o ...
Cách phát âm bằng kana:
トゥー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 521,754 inferencoj, 0.229 CPU-sekundoj en 0.241 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog