Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo buŝe

Cấu trúc từ:
buŝ/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ブーシェ
Thẻ:
Adverbo (-e) buŝe

Bản dịch

eo buŝa

Cấu trúc từ:
buŝ/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ブーシャ
Thẻ:
Adjektivo (-a) buŝa

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo buŝi

Cấu trúc từ:
buŝ/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ブー

Bản dịch

eo buŝo

Cấu trúc từ:
buŝ/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ブーショ
Thẻ:
Substantivo (-o) buŝo
Laŭ la Universala Vortaro: fr bouche | en mouth | de Mund | ru ротъ | pl usta.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

Cấu trúc từ:
buŝ/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ブーシェ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 296,926 inferencoj, 0.227 CPU-sekundoj en 0.521 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog