Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
buŝ//o
Cách phát âm bằng kana:
シャーチョ

eo buŝaĉo

Cấu trúc từ:
buŝ//o
Cách phát âm bằng kana:
シャーチョ

Từ đồng nghĩa

eo buŝo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
buŝ/o
Cách phát âm bằng kana:
ブーショ
Substantivo (-o) buŝo

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo buŝa

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
buŝ/a
Cách phát âm bằng kana:
ブーシャ
Adjektivo (-a) buŝa

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo buŝi

Cấu trúc từ:
buŝ/i
Cách phát âm bằng kana:
ブー
Infinitivo (-i) de verbo buŝi

Bản dịch

eo buŝe

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
buŝ/e
Cách phát âm bằng kana:
ブーシェ
Adverbo (-e) buŝe

Bản dịch

(?) buŝaĉo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 923,258 inferencoj, 0.369 CPU-sekundoj en 0.374 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog