Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo buĉado

Cấu trúc từ:
buĉ/ad/o ...
Cách phát âm bằng kana:
チャー
Substantivo (-o) buĉado

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo buĉada

Cấu trúc từ:
buĉ/ad/a ...
Cách phát âm bằng kana:
チャー
Adjektivo (-a) buĉada

Bản dịch

eo buĉadi

Cấu trúc từ:
buĉ/ad/i ...
Cách phát âm bằng kana:
チャーディ

Bản dịch

eo buĉade

Cấu trúc từ:
buĉ/ad/e ...
Cách phát âm bằng kana:
チャー
Adverbo (-e) buĉade

Bản dịch

eo buĉi

Cấu trúc từ:
buĉ/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ブー
Thẻ:
Laŭ la Universala Vortaro: fr tuer, assommer | en slaughter, butcher | de schlachten | ru заклать | pl zabijać, rzezać.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo buĉo

Cấu trúc từ:
buĉ/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ブーチョ
Substantivo (-o) buĉo

Bản dịch

eo buĉa

Cấu trúc từ:
buĉ/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ブーチャ
Adjektivo (-a) buĉa

Bản dịch

Cấu trúc từ:
buĉ/ad/o ...
Cách phát âm bằng kana:
チャー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,718,885 inferencoj, 0.475 CPU-sekundoj en 0.496 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog