Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo brutulo

Cấu trúc từ:
brut/ul/o ...
Cách phát âm bằng kana:
トゥー
Substantivo (-o) brutulo

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo brutula

Cấu trúc từ:
brut/ul/a ...
Cách phát âm bằng kana:
トゥー
Adjektivo (-a) brutula

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo brutule

Cấu trúc từ:
brut/ul/e ...
Cách phát âm bằng kana:
トゥー
Adverbo (-e) brutule

Bản dịch

eo bruto

Cấu trúc từ:
brut/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ルー
Thẻ:
Substantivo (-o) bruto
Laŭ la Universala Vortaro: fr brute, bétail | en brute | de Vieh | ru скотъ | pl bydło.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo bruta

Cấu trúc từ:
brut/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ルー
Adjektivo (-a) bruta

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo bruti

Cấu trúc từ:
brut/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ルーティ

Bản dịch

eo brute

Cấu trúc từ:
brut/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ルー
Adverbo (-e) brute

Bản dịch

en brute

Bản dịch

Cấu trúc từ:
brut/ul/o ...
Cách phát âm bằng kana:
トゥー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,715,140 inferencoj, 0.426 CPU-sekundoj en 0.568 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog