Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo bruteca

Cấu trúc từ:
brut/ec/a ...
Cách phát âm bằng kana:
テーツァ
Adjektivo (-a) bruteca

Bản dịch

eo bruteco

Cấu trúc từ:
brut/ec/o ...
Cách phát âm bằng kana:
テーツォ
Substantivo (-o) bruteco

Bản dịch

eo brutece

Cấu trúc từ:
brut/ec/e ...
Cách phát âm bằng kana:
テーツェ
Adverbo (-e) brutece

Bản dịch

eo bruto

Cấu trúc từ:
brut/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ルー
Thẻ:
Substantivo (-o) bruto
Laŭ la Universala Vortaro: fr brute, bétail | en brute | de Vieh | ru скотъ | pl bydło.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo bruta

Cấu trúc từ:
brut/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ルー
Adjektivo (-a) bruta

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo bruti

Cấu trúc từ:
brut/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ルーティ

Bản dịch

eo brute

Cấu trúc từ:
brut/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ルー
Adverbo (-e) brute

Bản dịch

en brute

Bản dịch

Cấu trúc từ:
brut/ec/a ...
Cách phát âm bằng kana:
テーツァ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,462,684 inferencoj, 0.450 CPU-sekundoj en 0.466 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog