Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
brust//o
Cách phát âm bằng kana:
タージョ

eo brustaĵo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
brust//o
Cách phát âm bằng kana:
タージョ

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo brustaĵa

Cấu trúc dự đoán:
brust//a
Cách phát âm bằng kana:
タージャ

Bản dịch

eo brustaĵi

Cấu trúc dự đoán:
brust//i
Cách phát âm bằng kana:
ター

Bản dịch

eo brusti

Cấu trúc dự đoán:
brust/i
Cách phát âm bằng kana:
ティ

Bản dịch

eo brusto

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
brust/o
Cách phát âm bằng kana:
Laŭ la Universala Vortaro: fr: poitrine | en: breast | de: Brust | ru: грудь | pl: pierś.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo brusta

Cấu trúc dự đoán:
brust/a
Cách phát âm bằng kana:

Bản dịch

Ví dụ

(?) brustaĵo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,233,382 inferencoj, 0.654 CPU-sekundoj en 0.965 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog