Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
brun//i
Cách phát âm bằng kana:
ニー

eo bruniĝi

Cấu trúc từ:
brun//i
Cách phát âm bằng kana:
ニー
Infinitivo (-i) de verbo bruniĝi

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo bruno

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
brun/o
Cách phát âm bằng kana:
ルー
Substantivo (-o) bruno

Bản dịch

eo bruna

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
brun/a
Cách phát âm bằng kana:
ルー
Adjektivo (-a) bruna

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

io bruna

Bản dịch

eo bruni

Cấu trúc từ:
brun/i
Cách phát âm bằng kana:
ルー
Infinitivo (-i) de verbo bruni

Bản dịch

(?) bruniĝi

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,424,741 inferencoj, 0.553 CPU-sekundoj en 0.575 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog