Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
brun/a saŭc/o
Cách phát âm bằng kana:
ルーナ   ツォ

eo bruna saŭco

Cấu trúc từ:
brun/a saŭc/o
Cách phát âm bằng kana:
ルーナ   ツォ
Substantivo (-o) bruna saŭco

Bản dịch

eo bruna saŭca

Cấu trúc từ:
brun/a saŭc/a
Cách phát âm bằng kana:
ルーナ   ツァ
Adjektivo (-a) bruna saŭca

Bản dịch

eo bruna saŭci

Cấu trúc từ:
brun/a saŭc/i
Cách phát âm bằng kana:
ルーナ   ツィ
Infinitivo (-i) de verbo bruna saŭci

Bản dịch

eo bruna saŭce

Cấu trúc từ:
brun/a saŭc/e
Cách phát âm bằng kana:
ルーナ   ツェ
Adverbo (-e) bruna saŭce

Bản dịch

📜 « Leghelpilo »

Vortoj:

Chọn hộp kiểm () để luyện tập trong khu vực luyện tập

VortoBaza formoDifino
brunabruna 褐色の
saŭcosaŭco ソース

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 321,254 inferencoj, 0.248 CPU-sekundoj en 0.248 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog