Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Vortanalizo:
brun/a rat/o
Cách phát âm bằng kana:
ルーナ   ラー

eo bruna rato

Vortanalizo:
brun/a rat/o
Cách phát âm bằng kana:
ルーナ   ラー

Bản dịch

eo bruna rata

Vortanalizo:
brun/a rat/a
Cách phát âm bằng kana:
ルーナ   ラー

Bản dịch

eo bruna rati

Vortanalizo:
brun/a rat/i
Cách phát âm bằng kana:
ルーナ   ラーティ

Bản dịch

📜 « Leghelpilo »

Vortoj:

Chọn hộp kiểm () để luyện tập trong khu vực luyện tập

VortoBaza formoDifino
brunabruna 褐色の
ratorato クマネズミ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 559,659 inferencoj, 0.270 CPU-sekundoj en 0.278 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog