Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo brunaĵo

Cấu trúc từ:
brun//o ...
Cách phát âm bằng kana:
ナージョ
Thẻ:
Substantivo (-o) brunaĵo

Bản dịch

  • ja ルー (小麦粉をバターで炒めたもの) pejv

eo brunaĵa

Cấu trúc từ:
brun//a ...
Cách phát âm bằng kana:
ナージャ
Adjektivo (-a) brunaĵa

Bản dịch

eo brunaĵe

Cấu trúc từ:
brun//e ...
Cách phát âm bằng kana:
ナージェ
Adverbo (-e) brunaĵe

Bản dịch

eo bruni

Cấu trúc từ:
brun/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ルー

Bản dịch

eo bruno

Cấu trúc từ:
brun/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ルー
Thẻ:
Substantivo (-o) bruno

Bản dịch

eo bruna

Cấu trúc từ:
brun/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ルー
Thẻ:
Adjektivo (-a) bruna
Laŭ la Universala Vortaro: fr brun | en brown | de braun | ru бурый | pl brunatny.
Etimologio: yi brojn | de braun | fr brun | it bruno | en brown

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo brune

Cấu trúc từ:
brun/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ルー
Adverbo (-e) brune

Bản dịch

Ví dụ

Cấu trúc từ:
brun//o ...
Cách phát âm bằng kana:
ナージョ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,882,307 inferencoj, 0.486 CPU-sekundoj en 0.761 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog