Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Vortanalizo:
brun//o
Cách phát âm bằng kana:
ナージョ

eo brunaĵo

Từ mục chính:
Vortanalizo:
brun//o
Cách phát âm bằng kana:
ナージョ

Bản dịch

eo brunaĵa

Vortanalizo:
brun//a
Cách phát âm bằng kana:
ナージャ

Bản dịch

eo brunaĵi

Vortanalizo:
brun//i
Cách phát âm bằng kana:
ナー

Bản dịch

eo bruni

Vortanalizo:
brun/i
Cách phát âm bằng kana:
ルー

Bản dịch

eo bruno

Từ mục chính:
Vortanalizo:
brun/o
Cách phát âm bằng kana:
ルー

Bản dịch

eo bruna

Từ mục chính:
Vortanalizo:
brun/a
Cách phát âm bằng kana:
ルー
Laŭ la Universala Vortaro: fr: brun | en: brown | de: braun | ru: бурый | pl: brunatny.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

io bruna

Bản dịch

(?) brunaĵo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,378,341 inferencoj, 0.631 CPU-sekundoj en 1.086 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog