Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo brulega

Cấu trúc từ:
brul/eg/a ...
Cách phát âm bằng kana:
Thẻ:
Adjektivo (-a) brulega

Bản dịch

eo brulegi

Cấu trúc từ:
brul/eg/i ...
Cách phát âm bằng kana:

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo brulego

Cấu trúc từ:
brul/eg/o ...
Cách phát âm bằng kana:
Thẻ:
Substantivo (-o) brulego

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo brulege

Cấu trúc từ:
brul/eg/e ...
Cách phát âm bằng kana:
Adverbo (-e) brulege

Bản dịch

eo brula

Cấu trúc từ:
brul/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ルー
Thẻ:
Adjektivo (-a) brula

Bản dịch

Ví dụ

eo bruli

Cấu trúc từ:
brul/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ルー
Thẻ:
Laŭ la Universala Vortaro: fr brûler (être en feu) | en burn (v. n.) | de brennen (v. n.) | ru горѣть | pl palić się.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo brulo

Cấu trúc từ:
brul/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ルー
Thẻ:
Substantivo (-o) brulo

Bản dịch

Ví dụ

eo brule

Cấu trúc từ:
brul/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ルー
Adverbo (-e) brule

Bản dịch

Ví dụ

Cấu trúc từ:
brul/eg/a ...
Cách phát âm bằng kana:

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,704,982 inferencoj, 0.408 CPU-sekundoj en 0.479 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog