Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc dự đoán:
brul//i
Prononco per kanaoj:

eo brulaĵi

Cấu trúc dự đoán:
brul//i
Prononco per kanaoj:

Bản dịch

eo brulaĵo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
brul//o
Cấu trúc dự đoán:
brul/a/ĵobru/la/ĵo
Prononco per kanaoj:
ジョ

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo brulaĵa

Cấu trúc dự đoán:
brul//a
Prononco per kanaoj:
ジャ

Bản dịch

eo bruli

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
brul/i
Cấu trúc dự đoán:
bru/li
Prononco per kanaoj:
ルー
Laŭ la Universala Vortaro: fr: brûler (être en feu) | en: burn (v. n.) | de: brennen (v. n.) | ru: горѣть | pl: palić się.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo brulo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
brul/o
Cấu trúc dự đoán:
bru/lo
Prononco per kanaoj:
ルー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo brula

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
brul/a
Cấu trúc dự đoán:
bru/la
Prononco per kanaoj:
ルー

Bản dịch

(?) brulaĵi

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 734,825 inferencoj, 0.394 CPU-sekundoj en 0.404 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog