Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo brueto

Cấu trúc từ:
bru/et/o ...
Cách phát âm bằng kana:
エー
Thẻ:
Substantivo (-o) brueto

Bản dịch

eo brueta

Cấu trúc từ:
bru/et/a ...
Cách phát âm bằng kana:
エー
Adjektivo (-a) brueta

Bản dịch

eo brueti

Cấu trúc từ:
bru/et/i ...
Cách phát âm bằng kana:
エーティ
Thẻ:

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo bruete

Cấu trúc từ:
bru/et/e ...
Cách phát âm bằng kana:
エー
Adverbo (-e) bruete

Bản dịch

eo bruo

Cấu trúc từ:
bru/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ルー
Thẻ:
Substantivo (-o) bruo

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo brua

Cấu trúc từ:
bru/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ルー
Thẻ:
Adjektivo (-a) brua

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo brui

Cấu trúc từ:
bru/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ルー
Thẻ:
Laŭ la Universala Vortaro: fr faire du bruit | en noise | de lärmen, brausen | ru шумѣть | pl szumieć, hałasować.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo brue

Cấu trúc từ:
bru/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ルー
Thẻ:
Adverbo (-e) brue

Bản dịch

Cấu trúc từ:
bru/et/o ...
Cách phát âm bằng kana:
エー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,027,168 inferencoj, 0.366 CPU-sekundoj en 0.367 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog