Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Vortanalizo:
bru/eg/i
Cách phát âm bằng kana:
エー

eo bruegi

Từ mục chính:
bru/i
Vortanalizo:
bru/eg/i
Cách phát âm bằng kana:
エー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo bruego

Từ mục chính:
bru/i
Vortanalizo:
bru/eg/o
Cách phát âm bằng kana:
エー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo bruega

Vortanalizo:
bru/eg/a
Cách phát âm bằng kana:
エー

Bản dịch

eo brui

Từ mục chính:
bru/i
Vortanalizo:
bru/i
Cách phát âm bằng kana:
ルー
Laŭ la Universala Vortaro: fr: faire du bruit | en: noise | de: lärmen, brausen | ru: шумѣть | pl: szumieć, hałasować.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo bruo

Từ mục chính:
bru/i
Vortanalizo:
bru/o
Cách phát âm bằng kana:
ルー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo brua

Từ mục chính:
bru/i
Vortanalizo:
bru/a
Cách phát âm bằng kana:
ルー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

(?) bruegi

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 352,747 inferencoj, 0.476 CPU-sekundoj en 1.283 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog