Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo bruegadi

Cấu trúc từ:
bru/eg/ad/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ルエガーディ

Bản dịch

eo bruegado

Cấu trúc từ:
bru/eg/ad/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ルエガー
Substantivo (-o) bruegado

Bản dịch

eo bruegi

Cấu trúc từ:
bru/eg/i ...
Cách phát âm bằng kana:
エー
Thẻ:

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo bruego

Cấu trúc từ:
bru/eg/o ...
Cách phát âm bằng kana:
エー
Thẻ:
Substantivo (-o) bruego

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo bruega

Cấu trúc từ:
bru/eg/a ...
Cách phát âm bằng kana:
エー
Adjektivo (-a) bruega

Bản dịch

eo bruege

Cấu trúc từ:
bru/eg/e ...
Cách phát âm bằng kana:
エー
Adverbo (-e) bruege

Bản dịch

eo brui

Cấu trúc từ:
bru/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ルー
Thẻ:
Laŭ la Universala Vortaro: fr faire du bruit | en noise | de lärmen, brausen | ru шумѣть | pl szumieć, hałasować.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

Cấu trúc từ:
bru/eg/ad/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ルエガーディ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 3,349,555 inferencoj, 0.562 CPU-sekundoj en 0.616 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog